preaching (v)(Present participle) nghĩa tiếng Việt là
đang mời gọi
preaching phiên âm IPA là /priːt͡ʃɪŋ/
preaching còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của preaching
Nghe phát âm giọng Mỹ của preaching
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang mời gọi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của preaching
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan preaching
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
preaching