prawn (n) nghĩa tiếng Việt là
Tôm
prawn phiên âm IPA là /prɔːn/
prawn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của prawn
Nghe phát âm giọng Mỹ của prawn
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tôm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của prawn
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan prawn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
prawn