power failure (n) nghĩa tiếng Việt là
cúp điện
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của power failure
Nghe phát âm giọng Mỹ của power failure
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cúp điện
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của power failure
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan power failure
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
power failure