possessions (n) nghĩa tiếng Việt là
tài sản
possessions phiên âm IPA là /pəˈzeʃənz/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tài sản
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của possessions
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan possessions
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
possessions