popularity rating (n) nghĩa tiếng Việt là
thính giả
popularity rating còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của popularity rating
Nghe phát âm giọng Mỹ của popularity rating
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thính giả
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của popularity rating
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan popularity rating
Mở Rộng