poles (n) nghĩa tiếng Việt là
Cột
poles phiên âm IPA là /pəʊlz/
poles còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của poles
Nghe phát âm giọng Mỹ của poles
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cột
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của poles
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan poles
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
poles