pointing (present participle) nghĩa tiếng Việt là
chỉ
pointing phiên âm IPA là /ˈpɔɪntɪŋ/
pointing còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của pointing
Nghe phát âm giọng Mỹ của pointing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chỉ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của pointing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan pointing
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
pointing