pocketed (v) (past tense) nghĩa tiếng Việt là
Bỏ túi
pocketed phiên âm IPA là /ˈpɑːkɪtɪd/
pocketed còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của pocketed
Nghe phát âm giọng Mỹ của pocketed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bỏ túi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của pocketed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan pocketed
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
pocketed