plunkend (Present participle) nghĩa tiếng Việt là
đang gõ mạnh
plunkend còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của plunkend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang gõ mạnh
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của plunkend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan plunkend
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
plunkend