plugging (v)(Present participle) nghĩa tiếng Việt là
đang cắm
plugging phiên âm IPA là /ˈplʌɡɪŋ/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 11-02-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của plugging
Nghe phát âm giọng Mỹ của plugging
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang cắm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của plugging
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan plugging
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
plugging