pledged (v)(quá khứ) nghĩa tiếng Việt là
Tuyên thệ
pledged phiên âm IPA là /plɛdʒd/
pledged còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của pledged
Nghe phát âm giọng Mỹ của pledged
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tuyên thệ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của pledged
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan pledged
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
pledged