play a role (phrasal verb) nghĩa tiếng Việt là
Đóng vai
play a role phiên âm IPA là /pleɪ ə roʊl/
play a role còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của play a role
Nghe phát âm giọng Mỹ của play a role
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đóng vai
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của play a role
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan play a role
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
play a role