plätschern (v) nghĩa tiếng Việt là
đáp nước
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đáp nước
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của plätschern
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan plätschern
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
plätschern