plänkeln (v) nghĩa tiếng Việt là
đùa giỡn
plänkeln còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của plänkeln
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đùa giỡn
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của plänkeln
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan plänkeln
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
plänkeln