places (n)(v) nghĩa tiếng Việt là
nơi chốn
places phiên âm IPA là /pleɪsɪz/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nơi chốn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của places
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan places
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
places