pissing (v)(informal, vulgar) nghĩa tiếng Việt là
Bực tức
pissing phiên âm IPA là /ˈpɪsɪŋ/
pissing còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của pissing
Nghe phát âm giọng Mỹ của pissing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bực tức
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của pissing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan pissing
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
pissing