pinnacles (n) nghĩa tiếng Việt là
Đỉnh cao
pinnacles phiên âm IPA là /ˈpɪnəklz/
pinnacles còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của pinnacles
Nghe phát âm giọng Mỹ của pinnacles
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đỉnh cao
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của pinnacles
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan pinnacles
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
pinnacles