Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của pile of rubble
Nghe phát âm giọng Mỹ của pile of rubble
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đống đổ nát
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của pile of rubble
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan pile of rubble
Mở Rộng