pièce de résistance nghĩa tiếng Việt là
điểm nhấn
pièce de résistance phiên âm IPA là /pjɛs də rɪzɪsˈtɑːns/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của pièce de résistance
Nghe phát âm giọng Mỹ của pièce de résistance
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của điểm nhấn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của pièce de résistance
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan pièce de résistance
Mở Rộng