physiognomy (n) nghĩa tiếng Việt là
nét mặt
physiognomy còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của physiognomy
Nghe phát âm giọng Mỹ của physiognomy
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nét mặt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của physiognomy
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan physiognomy
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
physiognomy