phylum (n) nghĩa tiếng Việt là
gốc gác
phylum phiên âm IPA là /ˈfaɪləm/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của phylum
Nghe phát âm giọng Mỹ của phylum
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của gốc gác
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của phylum
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan phylum
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
phylum