phương tiện chuyển giao nghĩa tiếng Anh là
transfer carrier
/ˈtrænsfər ˈkæriər/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-01-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của transfer carrier
Nghe phát âm giọng Mỹ của transfer carrier
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phương tiện chuyển giao
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của transfer carrier
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan transfer carrier: phương tiện chuyển giao
Mở Rộng