phun sương nghĩa tiếng Đức là
sprühen
(v)
phun sương còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 05-11-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của sprühen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phun sương
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của sprühen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sprühen: phun sương
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
sprühen