phủ nhận nghĩa tiếng Đức là
Leugnung
(f)(Singular)
phủ nhận còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-02-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Leugnung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phủ nhận
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Leugnung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Leugnung: phủ nhận
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Leugnung