phủ kín nghĩa tiếng Anh là
blanketed
/ˈblæŋkɪtɪd/
(v)
phủ kín còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của blanketed
Nghe phát âm giọng Mỹ của blanketed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phủ kín
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của blanketed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan blanketed: phủ kín
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
blanketed