phòng xử nghĩa tiếng Đức là
Kammern
(pl)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Kammern
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phòng xử
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Kammern
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Kammern: phòng xử
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Kammern