phóng xạ nghĩa tiếng Anh là
radiation
/ˌreɪdiˈeɪʃən/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của radiation
Nghe phát âm giọng Mỹ của radiation
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phóng xạ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của radiation
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan radiation: phóng xạ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
radiation