phòng thủy thủ nghĩa tiếng Anh là
crew room
/kruː ruːm/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của crew room
Nghe phát âm giọng Mỹ của crew room
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phòng thủy thủ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của crew room
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan crew room: phòng thủy thủ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
crew room