phóng sự nghĩa tiếng Anh là
reportage
/rɪˈpɔːrtɪdʒ/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của reportage
Nghe phát âm giọng Mỹ của reportage
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phóng sự
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của reportage
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan reportage: phóng sự
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
reportage