phòng rượu nghĩa tiếng Anh là
wine cellar
/waɪn ˈsɛlər/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phòng rượu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của wine cellar
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan wine cellar: phòng rượu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
wine cellar