phòng làm việc nghĩa tiếng Đức là
Büroraum
(m)
phòng làm việc còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Büroraum
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phòng làm việc
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Büroraum
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Büroraum: phòng làm việc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Büroraum