phòng của thanh thiếu niên nghĩa tiếng Đức là
Jugendzimmer
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Jugendzimmer
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phòng của thanh thiếu niên
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Jugendzimmer
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Jugendzimmer: phòng của thanh thiếu niên
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Jugendzimmer