Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phòng công tố
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Staatsanwaltschaft
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Staatsanwaltschaft: phòng công tố
Mở Rộng