phòng chờ nghĩa tiếng Đức là
Vorraum
(m)
phòng chờ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Vorraum
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phòng chờ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Vorraum
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Vorraum: phòng chờ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Vorraum