phới lồng nghĩa tiếng Anh là
whisk
/wɪsk/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của whisk
Nghe phát âm giọng Mỹ của whisk
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phới lồng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của whisk
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan whisk: phới lồng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
whisk