phổ biến nghĩa tiếng Anh là
currency
/ˈkɜːrənsi/
(n)
phổ biến còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của currency
Nghe phát âm giọng Mỹ của currency
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phổ biến
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của currency
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan currency: phổ biến
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
currency