phiếu tàu nghĩa tiếng Anh là
train ticket
/treɪn ˈtɪkɪt/
(n)
phiếu tàu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của train ticket
Nghe phát âm giọng Mỹ của train ticket
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phiếu tàu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của train ticket
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan train ticket: phiếu tàu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
train ticket