phiếu quà tặng nghĩa tiếng Anh là
voucher
/ˈvaʊtʃə/
(n)(noun)
phiếu quà tặng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của voucher
Nghe phát âm giọng Mỹ của voucher
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phiếu quà tặng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của voucher
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan voucher: phiếu quà tặng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
voucher