phiên họp nghĩa tiếng Đức là
Sitzung
(f)
phiên họp còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-12-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Sitzung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phiên họp
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Sitzung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Sitzung: phiên họp
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Sitzung