phía xa kia nghĩa tiếng Anh là
far away
(adv)
phía xa kia còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của far away
Nghe phát âm giọng Mỹ của far away
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phía xa kia
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của far away
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan far away: phía xa kia
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
far away