phía sau nghĩa tiếng Anh là
rear
/rɪər/
(n)(v)(adj)
phía sau còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-01-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của rear
Nghe phát âm giọng Mỹ của rear
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phía sau
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của rear
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan rear: phía sau
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
rear