phía sau nghĩa tiếng Anh là
behind
/bɪˈhaɪnd/
(prep)(adv)(n)
phía sau còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của behind
Nghe phát âm giọng Mỹ của behind
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phía sau
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của behind
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan behind: phía sau
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
behind