phía sau nghĩa tiếng Đức là
zurück
(adj)
phía sau còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 18-06-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của zurück
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phía sau
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của zurück
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan zurück: phía sau
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
zurück