phía ngoài nghĩa tiếng Anh là
afield
/əˈfiːld/
phía ngoài còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của afield
Nghe phát âm giọng Mỹ của afield
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phía ngoài
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của afield
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan afield: phía ngoài
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
afield