phía bắc nghĩa tiếng Anh là
north
/nɔːrθ/
(n)(adj)(adv)
phía bắc còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của north
Nghe phát âm giọng Mỹ của north
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phía bắc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của north
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan north: phía bắc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
north