phía bắc nghĩa tiếng Anh là
northern
/ˈnɔːrðərn/
(adj)
phía bắc còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của northern
Nghe phát âm giọng Mỹ của northern
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phía bắc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của northern
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan northern: phía bắc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
northern