Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phí vận tải
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của freight charges
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan freight charges: phí vận tải
Mở Rộng