phi đội nghĩa tiếng Anh là
squadron
/ˈskwɒdrən/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của squadron
Nghe phát âm giọng Mỹ của squadron
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phi đội
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của squadron
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan squadron: phi đội
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
squadron