phép xã giao nghĩa tiếng Anh là
etiquette
/ˈɛtɪkɛt/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phép xã giao
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của etiquette
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan etiquette: phép xã giao
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
etiquette