phép tắc nghĩa tiếng Anh là
propriety
/prəˈpraɪəti/
(n)
phép tắc còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của propriety
Nghe phát âm giọng Mỹ của propriety
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phép tắc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của propriety
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan propriety: phép tắc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
propriety